DDC 650.1
Tác giả CN 조, 용상.
Nhan đề (성공으로 가는 베이스 캠프) 생존력 = Survival power / 조용상 지음.
Thông tin xuất bản 서울 : 나무한그루, 2009.
Mô tả vật lý 319 p. ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Bí quyết-Thành công-TVĐHHN
Từ khóa tự do Bí quyết thành công.
Từ khóa tự do Thành công trong kinh doanh.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047741
000 00000cam a2200000 a 4500
00120632
0021
00430240
008110304s2009 kr| kor
0091 0
039|a20110304000000|bhangctt|y20110304000000|zsvtt
0410 |akor
044|ako
08204|a650.1|bJOY
090|a650.1|bJOY
1000 |a조, 용상.
24510|a(성공으로 가는 베이스 캠프) 생존력 =|bSurvival power /|c조용상 지음.
260|a서울 :|b나무한그루,|c2009.
300|a319 p. ;|c23 cm.
65017|aKinh doanh|xBí quyết|xThành công|2TVĐHHN
6530 |aBí quyết thành công.
6530 |aThành công trong kinh doanh.
852|a200|bK. NN Hàn Quốc|j(1): 000047741
890|a1|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Vị trí đầu mục Giá sách Ký hiệu PL/XG Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000047741 K. NN Hàn Quốc 650.1 JOY Sách 1

Không có liên kết tài liệu số nào