Ký hiệu xếp giá 657.3 ROB
Tác giả CN Robinson, Thomas R.
Nhan đề International financial statement analysis / Thomas R. Robinson.
Lần xuất bản 3rd.
Thông tin xuất bản Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2015.
Mô tả vật lý 1033 p. ; 29 cm.
Tóm tắt Professional quality information on international financial statement analysis. International Financial Statement Analysis provides an in-depth understanding of the discipline. It helps readers understand the mechanics of the accounting process; comprehend the differences and similarities in income statements, balance sheets, and cash flow statements; assess the implications for securities valuation of any financial...
Đề mục chủ đề Financial statements.
Thuật ngữ không kiểm soát Phân tích tài chính.
Thuật ngữ không kiểm soát Accounting.
Thuật ngữ không kiểm soát Business.
Thuật ngữ không kiểm soát International business enterprises.
Thuật ngữ không kiểm soát Tài liệu tham khảo.
Thuật ngữ không kiểm soát Kế toán doanh nghiệp.
Khoa Quản trị kinh doanh và du lịch.
Chuyên Ngành Tài chính ngân hàng.
Môn học Phân tích báo cáo tài chính.
Môn học ACC5FSA
Tác giả(bs) CN Broihahn, Michael A.
Tác giả(bs) CN Henry, Elaine.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh(1): 000109643
000 00000ndm#a2200000ui#4500
00155220
0021
004E7498E6F-0180-40CB-B8CA-F114296AC9D1
005201905221249
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039|a20190522124919|btult|c20190522095705|dthuvt|y20190522095546|zthuvt
0410 |aeng
044 |aenk
08204|a657.3|bROB
1001|aRobinson, Thomas R.
24510|aInternational financial statement analysis / |cThomas R. Robinson.
250 |a3rd.
260 |aHoboken, N.J. : |bJohn Wiley & Sons, |c2015.
300 |a1033 p. ; |c29 cm.
520 |aProfessional quality information on international financial statement analysis. International Financial Statement Analysis provides an in-depth understanding of the discipline. It helps readers understand the mechanics of the accounting process; comprehend the differences and similarities in income statements, balance sheets, and cash flow statements; assess the implications for securities valuation of any financial...
65000|aFinancial statements.
6530 |aPhân tích tài chính.
6530 |aAccounting.
6530 |aBusiness.
6530 |aInternational business enterprises.
6530 |aTài liệu tham khảo.
6530 |aKế toán doanh nghiệp.
690 |aQuản trị kinh doanh và du lịch.
691 |aTài chính ngân hàng.
692 |aPhân tích báo cáo tài chính.
692|aACC5FSA
7001 |aBroihahn, Michael A.
7001 |aHenry, Elaine.
852|a100|bTK_Tiếng Anh|j(1): 000109643
890|a1|c1
Dòng Mã vạch Nơi lưu Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000109643 TK_Tiếng Anh 657.3 ROB Sách 1 Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Comment