Bài đăng ngày: 11/10/2017

Danh mục tài liệu mới tháng 9/2017 (tiếp)

 

DANH MỤC TÀI LIỆU QUẢN TRỊ KINH DOANH
BỔ SUNG THÁNG 9/2017

Ký hiệu xếp giá

Nhan đề

Tác giả

Năm xuất bản

Kho

658.15 BRI 

Fundamentals of financial management  

Brigham, Eugene F., 

©2004. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

657 WEY 

Financial accounting : IFRS edition  

Weygandt, Jerry J. 

2013. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.15 BRI 

Fundamentals of financial management  

Brigham, Eugene F., 

©2004. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

647.940688
KOT 

Marketing for hospitality and tourism  

Kotler, Philip. 

2006. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.1599
EIT 

Multinational business finance  

Eiteman, David K. 

1989. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

515 GOL 

Calculus & its applications  

Goldstein, Larry Joel. 

2007. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.8 WIR 

Essentials of services marketing  

Wirtz, Jochen. 

2013. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.0994 VIN  

Mcgrath's financial institutions, instruments and markets  

Viney, Christopher. 

2009. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.6452 HUL 

Fundamentals of futures and options markets  

Hull, John, 

c2011.  

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.015118 BEN 

Finalcial Modenling  

Benninga, Simon. 

2015. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658 ROB 

Management  

Robbins, Stephen P, 

©2012. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.1068 ROS 

Bank management & financial services  

Rose, Peter S. 

2007. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.10681
CHO 

Bank asset and liability management : Strategy, trading, analysis  

Choudhry, Moorad. 

2017. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

519.5 MOO 

Introduction to the practice of statistics  

Moore, David S. 

©2009. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

650.0113 POW 

Management science : The Art of Modeling with Spreadsheets  

Powell, Stephen G. 

2013. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

330 MAN 

Principles of economics  

Mankiw, N. Gregory. 

2012. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

657.3 WAH 

Financial reporting, financial statement analysis and valuation  

Wahlen, James M. 

2017. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.1511 HOR 

Cost accounting : a managerial emphasis  

Horngren, Charles T., 

©2012. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

910.68 SYR 

Manual of travel agency practice  

Syratt, Gwenda. 

Group 2016. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332 MIS 

The economics of money, banking, and financial markets  

Mishkin, Frederic S. 

2010. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

330.028 GUJ 

Basic econometrics  

Gujarati, Damodar N. 

2017. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.3 GOM 

Managing human resources  

Gomez Mejia, Luis R. 

©2012. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

808.06665
KRI 

Business communication  

Krizan, A. C. 

 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.8 KOT 

Principles of marketing  

Kotler, Philip. 

c2010. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.15 ROS 

Corporate financial  

 

2013. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.15 ROS 

Corporate Finance  

Ross, Stephen A. 

2008. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.6 BOD 

Investments  

Bodie, Zvi. 

c2005. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.3 ROB 

Organizational behavior  

Robbins, Stephen P., 

2015. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.3 ROB 

Organizational behavior  

Robbins, Stephen P., 

2015. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.022 BUR 

Entrepreneurship and small business  

Burns, Paul, 

2001. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

658.8 CHA 

Digital marketing  

Chaffey, Dave, 

2016. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

343.597 NGT 

Giáo trình pháp luật kinh tế  

Nguyễn, Hợp Toàn. 

2012. 

Kho Giáo trình tiếng Việt 

394.2068 FES 

Festival and special event management 

 

2002. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

332.0994 VIN  

Mcgrath's financial institutions, instruments and markets  

Viney, Christopher. 

2009. 

Kho Giáo trình tiếng Anh 

340.071 GIA 

Giáo trình pháp luật đại cương  

 

2006.. 

Kho Giáo trình tiếng Việt 

346.0284
DER 

Tư pháp quốc tế = Droit international prive  

 

 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.8 LET 

Webshop ecommerce = Sử dụng thương mại điện tử  

Lê, Minh Trí. 

2001. 

Kho Quản trị kinh doanh 

338.8 HIL 

Kinh doanh Quốc tế hiện đại  

Hill, Charles W. 

2014. 

Kho Quản trị kinh doanh 

650.1 EKE 

Để trở thành tỷ phú  

Eker, T.Harv. 

2007. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.04 BAR 

Foundations of taxation law 2010  

Barkoczy, Stephen. 

©2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.94066
AUS 

Australian corporations & securities legislation 2013. Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations  

 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.94 BAR 

Foundations of taxation law  

Barkoczy, Stephen. 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.94066 AUS 

Australian corporations & securities legislation 2012 : ÁUVolume 1 Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations  

 

2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.94066 AUS 

Australian corporations & securities legislation 2013. Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations  

 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.94 BAR 

Foundations of taxation law 2013  

Barkoczy, Stephen. 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.94066
AUS 

Australian corporations & securities legislation : corporations court rules : takeovers panel procedural rules current as at 1 January 2012  

 

2012. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.9404 BAR 

Core tax legislation & study guide 2013  

Barkoczy, Stephen. 

©2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

519.5 BAS 

Basic business statistics 3  

 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.421 MOR 

Corporate entrepreneurship and innovation : Entrepreneurial development within organizations  

Morris, Michael H. 

©2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.45 RIC 

Working communications  

Richardson, Joan. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.05 RIC 

Computing for business success  

Richardson, Joan. 

©2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.5 SUP 

Supply chain management : a logistics perspective  

Coyle, John J. (John Joseph), 

2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.1511 COS 

Cost accounting : a managerial emphasis  

 

©2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.421 MOR 

Corporate entrepreneurship and innovation : Entrepreneurial development within organizations  

Morris, Michael H. 

©2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

519.5 BAS 

Basic business statistics 3  

 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.94066
AUS 

Australian corporations & securities legislation 2012 : ÁUVolume 1 Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations  

 

2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.45 RIC 

Working communications  

Richardson, Joan. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.9404 BAR 

Core tax legislation & study guide 2013  

Barkoczy, Stephen. 

©2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

657.48 DEE 

Financial accounting theory  

Deegan, Craig (Craig Michael), 

2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

343.94 BAR 

Foundations of taxation law  

Barkoczy, Stephen. 

2013. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.5 SUP 

Supply chain management : a logistics perspective  

Coyle, John J. (John Joseph), 

2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.872 CHA 

E-business and e-commerce management : strategy, implementation and practice  

Chaffey, Dave, 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

657.48 DEE 

Financial accounting theory  

Deegan, Craig (Craig Michael), 

2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.1511 LED 

Management Accounting  

Eldenburg, Leslie. 

2015. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.402 MCS 

Organisational behaviour on the Pacific rim  

McShane, Steven Lattimore. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

657.044 CAR 

Accounting : building business skills  

Carlon, Shirley. 

2012. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.1511
COS 

Cost accounting : a managerial emphasis  

 

©2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

650.1 TUL 

Đừng để tiền ngủ yên trong túi : Thuật đầu tư thông minh của người giàu Babylon  

Tương, Lâm. 

2017 

Kho Quản trị kinh doanh 

158.7 TRM 

Trên cả lý thuyết : Những bài học kinh doanh Stenven Jobs để lại cho thế giới  

Triệu, Văn Minh. 

2016 

Kho Quản trị kinh doanh 

650.1 LOM 

Kinh nghiệm thành công của ông chủ nhỏ : 48 bí quyết kinh doanh người trong nghề không tiết lộ  

Lão Mạc. 

2016. 

Kho Quản trị kinh doanh 

332.63 LIT 

Sách lược đầu tư của W. Buffett : Tổng kết lại một cách sinh động bí quyết đầu tư của huyền thoại cổ phiếu W. Buffett  

Lí, Thành Tư. 

2014. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.049 HIL 

Global business today  

Hill, Charles W. L. 

2008. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.05 RIC 

Computing for business success  

Richardson, Joan. 

©2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.15 NGH 

Tài chính doanh nghiệp: Hướng dẫn trả lời lý thuyết, giải bài tập và trắc nghiệm : Dùng cho học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên các trường đại học khối Tài chính - Kinh tế - Quản trị kinh doanh  

Nguyễn, Thị Hà. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

650 NGP 

Phân tích hoạt động kinh doanh  

Nguyễn, Năng Phúc. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

338.702 TUD 

Thống kê doanh nghiệp  

Từ Điển. 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

346.9407
LAM 

First principles of business law : interactive tutorials & source book  

Lambiris, Michael A. 

2012. 

Kho Quản trị kinh doanh 

331.702 ENC 

Encyclopedia of careers and vocational guidance  

 

©2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

657 ATR 

Accounting : an introduction  

Atrill, Peter. 

©2009. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.4092 LEA 

Leadership and management for RMIT University  

 

2010. 

Kho Quản trị kinh doanh 

658.05 RIC 

Computing for business success  

Richardson, Joan. 

©2011. 

Kho Chuyên ngành 

346.9407 RMI 

RMIT commercial law : LAW2447, LAW2442  

 

2011. 

Kho Quản trị kinh doanh 

657 ATR 

Accounting : an introduction  

Atrill, Peter. 

©2009. 

Kho Tài liệu tham khảo 

658.7 BOW 

Supply chain logistics management  

Bowersox, Donald J. 

2007. 

Kho Quản trị kinh doanh 

305.4095
GEN 

A Gender Agenda Asia-Europe Dialogue 3 :Economic Empowerment for Gender Equality  

 

2006. 

Kho Quản trị kinh doanh 

341.481 INT 

International migrations and human rights : proceedings of the 6th informal ASEM Seminar on Human rights series 

 

2005. 

Kho Quản trị kinh doanh 

341.24 PAT 

Paths to regionalisation: comparing experiences in East Asia and Europe  

 

2005. 

Kho Quản trị kinh doanh 

332.1532
KAG 

Balancing the Development Agenda : The Transformation of the World Bank under James D. Wolfensohn, 1995-2005  

Kagia, Ruth. 

2005. 

Kho Quản trị kinh doanh