Bài đăng ngày: 28/04/2017

Danh mục tài liệu mới Tháng 4/2017

 

DANH MỤC TÀI LIỆU MỚI TIẾNG VIỆT
STT Ký hiệu xếp giá Nhan đề Tác giả Nơi xb Năm xb
1 959.7 TRK  Việt Nam sử lược  Trần, Trọng Kim.  Hà Nội  2015. 
2 306.09597 TRV  Văn hoá Việt Nam tìm tòi
và suy ngẫm  
Trần, Quốc Vượng.  Hà Nội  2003. 
4 344.597 LUA  Luật lưu trữ     Hà nội  2012. 
5 342.06 LUA  Luật tố tụng hành chính     Hà nội  2016. 
6 344.01 LUA  Luật công đoàn     Hà nội  2012. 
7 344.01 LUA  Luật thi đua, khen thưởng:
được sửa đổi, bổ sung năm 2005, 2009 và 2013  
  Hà nội  2015. 
8 343.03 LUA  Luật Kiểm toán nhà nước   Hà Nội  2015. 
10 344.07 LUA  Luật Giáo dục đại học     Hà Nội  2012. 
11 342.0662 LUA  Luật tiếp cận thông tin   Hà nội  2016. 
12 344.01 VUN  Tìm hiểu về ngạch cán bộ,
công chức, viên chức trong các cơ quan nhà nước  
Vũ, Hoài Nam.  Hà Nội  2012. 
13 343.099 LUA  Luật an toàn thông tin mạng    Hà Nội  2016. 
15 342.597 LUA  Luật viên chức     Hà nội  2011. 
16 344.01 BOL  Bộ luật lao động   Hà Nội  2015. 
18 344.09 NGD  Pháp luật, lối sống và văn
hoá công sở  
Nguyễn, Minh Đoan.  Hà Nội  2011. 
19 346.04 LUA  Luật sở hữu trí tuệ : được
sửa đổi, bổ sung năm 2009  
  Hà nội  2009. 
20 895.92234 NGT  Trong ngôi nhà của mẹ   Nguyễn, Quang Thiều.  Tp Hồ
Chí Minh 
2016. 
22 650.18 HIL  Nghĩ giàu làm giàu   Hill, Napoleon.  Hà nội  2015. 
23 330.95694 SEN  Quốc gia khởi nghiệp:
Câu chuyện về nền kinh tế thần kỳ của Israel  
Senor, Dan.  Hà Nội  2015. 
24 650.18 CHU  Không bao giờ là thất bại,
tất cả là thử thách : Tự truyện Chung Ju Yung người sáng lập tập đoàn Huyndai  
Chung, Ju Yung Hà Nội  2015. 
25 158 CAR  Đắc nhân tâm : How to win
friends & influence people  
Carnegie, Dale.  Hà Nội  2015. 
26 370.952 FUY  Khuyến học : Cuốn sách tạo
sự hùng mạnh cho nước Nhật  
Fukuzawa, Yukichi.  Hà Nội  2015. 
DANH MỤC TÀI LIỆU MỚI TIẾNG NHẬT BẢN
STT Ký hiệu xếp giá Nhan đề Tác giả Nơi xb Năm xb
1 495.68
IMM 
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin
dùng cho thương mại  
Imai, Mikio.  Hà Nội  2016. 
2 495.680071
TRQ 
Tự học từ vựng tiếng Nhật theo
chủ đề  
Trần, Hải Quỳnh.  Hà Nội  2015. 
3 495.60076
TAI 
Tài liệu luyện thi năng lực
tiếng Nhật N1-N2 : Từ vựng  
  Hà Nội  2014. 
4 495.6860076
TAH 
Tài liệu luyện thi năng lực
 tiếng Nhật N3 : Đọc hiểu  
Tashiro, Hitomi.  Hà Nội  2015. 
5 495.650076
TOE 
Tài liệu luyện thi năng lực
tiếng Nhật N3 : Ngữ pháp  
Tomomastu,
Etsuko. 
Hà Nội  2016. 
6 495.60076
DAP 
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực
 tiếng Nhật sơ cấp N5-N4 : Từ vựng & chữ Kanji  
  Hà Nội  2015. 
7 495.60076
TRQ 
10 phút tự học tiếng Nhật mỗi ngày   Trần, Hải Quỳnh.  Hà Nội  2016. 
8 495.60076
MAN 
Bộ sách du học, tu nghiệp Nhật Bản : Đề thi thử N5 : Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật sơ cấp   Masa, Noriso.  Hà nội  2015. 
9 495.60076
DAP 
Tổng hợp đề thi ôn luyện năng lực
tiếng Nhật sơ cấp N5-N4:Luyện nghe
Đào, Thị Hồ
Phương. 
Hà nội  2015. 
10 495.680071
MAN 
Bộ sách du học  Masa, Noriso.  Hà nội  2015. 
11 495.6830076
NAK 
Tài liệu luyện thi năng lực
tiếng Nhật N3 : Nghe hiểu  
Nakamura, Kaori.  Hà Nội  2014. 
12 495.6824 HOQ  Tự học 1800 câu đàm thoại tiếng Nhật   Hoàng Quỳnh.  Hà Nội  2016. 
13 495.6824
HOQ 
Tự học đàm thoại tiếng Nhật
thông dụng  
Hoàng Quỳnh.  Hà Nội  2016. 
14 495.60076
TOE 
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật
N4 : Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp  
Tomomatsu,
Etsuko. 
Hà Nội  2015. 
15 495.60076
TAI 
Tài liệu luyện thi năng lực Nhật ngữ :
N5  
  Hà Nội  2013. 
18 495.60076
NAK 
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật
N1 : Nghe hiểu  
Nakamura, Kaori.  Hà Nội  2014. 
19 495.6830076
NAK 
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật
N2 : Nghe hiểu  
Nakamura, Kaori.  Hà Nội  2014.