Dòng Nội dung
1
法律语言翻译的文化制约 / 马莉.

tr. ; cm.


Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:1)
2
"V/VP + 得 + C "中补语的结构和语义分析 / Bùi Hương Dung.
河内 : 河内大学, 2008.
82 tr. ; 30 cm.


Đầu mục:3
3
1028 câu đàm thoại tiếng Hoa cơ bản / Thu Hồng, Lương Hà.
Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2010.
tr. ; cm.


Đầu mục:1
4
20 世纪中国词汇学 / 主编周荐, 编委高颖 ; [Jian Zhou]
中国人民大学出版社, Beijing : Zhongguo ren min da xue chu ban she, 2008.
2, 434 p. : ill. ; 23 cm.


Đầu mục:1
5
Đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam / Vũ Tuấn Cảnh.
Hà Nội : [s.n], 1991.
tr. ; cm.


Đầu mục:1 (Lượt lưu thông:1)