|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 10902 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 19001 |
---|
005 | 202103221119 |
---|
008 | 041102s1998 nyu eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a047117081X |
---|
035 | |a43174709 |
---|
035 | ##|a43174709 |
---|
039 | |a20241125202628|bidtocn|c20210322111943|danhpt|y20041102000000|zhangctt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |anyu |
---|
082 | 04|a511.33|bCON |
---|
100 | 1 |aConnally, Eric. |
---|
245 | 10|aFunctions modeling change :|ba preparation for calculus /|cEric Connally, Deborah Hughes-Hallet and Andrew M. Gleason. |
---|
260 | |aNew York ; Chichester :|bWiley,|c1998 |
---|
650 | 00|aCalculus |
---|
650 | 00|aMathematics |
---|
650 | 00|aFunctions |
---|
653 | 0|aGiải tích |
---|
653 | 0|aToán học |
---|
653 | 0|aHàm số |
---|
700 | 1 |aGleason, Andrew M. |
---|
700 | 1 |aHughes-Hallett, Deborah. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000016782 |
---|
890 | |a1|b1|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000016782
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
|
511.33 CON
|
Sách
|
3
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào