|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 10911 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 19010 |
---|
005 | 202106030915 |
---|
008 | 041104s1994 nyu eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0194520285 (pbk) |
---|
035 | |a30735534 |
---|
035 | ##|a30735534 |
---|
039 | |a20241125225158|bidtocn|c20210603091513|danhpt|y20041104000000|zhueltt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |anyu |
---|
082 | 04|a808.066651|bHOL |
---|
100 | 1 |aHollett, Vicki. |
---|
245 | 10|aBusiness opportunities /|cVicki Hollett. |
---|
260 | |aOxford :|bOxford University Press,|c1994 |
---|
300 | |a191 p. :|bill. (some col.), ports. (some col.) ;|c28 cm. |
---|
650 | 10|aEnglish language|xBusiness English |
---|
650 | 10|aEnglish language|xTextbooks for foreign speakers |
---|
653 | 0|aTiếng Anh |
---|
653 | 0|aTiếng Anh thương mại |
---|
653 | 0|aSách cho người nước ngoài |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(2): 000016890, 000090326 |
---|
890 | |a2|b26|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000016890
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
808.066651 HOL
|
Sách
|
1
|
|
|
|
2
|
000090326
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
808.066651 HOL
|
Sách
|
2
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào