|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 12079 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 20590 |
---|
005 | 202105051603 |
---|
008 | 050308s2003 nju eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0131001884 |
---|
035 | |a1456366637 |
---|
035 | ##|a1083189874 |
---|
039 | |a20241208232323|bidtocn|c20210505160323|danhpt|y20050308000000|znhavt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |anju |
---|
082 | 04|a658.8|221|bROB |
---|
100 | 1 |aRoberts, Scott. |
---|
245 | 12|aA framework for marketing management : |btest item file /|cScott Roberts. |
---|
250 | |a2nd ed. |
---|
260 | |aUpper Saddle River, N.J. : |bPrentice Hall, |cc2003 |
---|
300 | |a231 p. ; |c30 cm. |
---|
650 | 10|aMarketing|xManagement. |
---|
650 | 17|aQuản lí|xMarketing|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aMarketing |
---|
653 | 0 |aQuản lí thị trường |
---|
653 | 0 |aQuản lí |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000011173 |
---|
890 | |a1|b19|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000011173
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
658.8 ROB
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào