|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 12714 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 21288 |
---|
005 | 202103261433 |
---|
008 | 050321s1991 pau eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0397547862 |
---|
035 | |a22183243 |
---|
035 | ##|a22183243 |
---|
039 | |a20241128112355|bidtocn|c20210326143400|danhpt|y20050321000000|zhangctt |
---|
041 | 0|aeng |
---|
044 | |apau |
---|
082 | 04|a613.2|220|bESC |
---|
100 | 1 |aEschleman, Marian Maltese. |
---|
245 | 10|aIntroductory nutrition and diet therapy /|cMarian Maltese Eschleman. |
---|
250 | |a2nd ed. |
---|
260 | |aPhiladelphia :|bLippincott,|c1991 |
---|
300 | |axxii, 664 p. :|bill. ; |c24 cm. |
---|
504 | |aIncludes bibliographical references and index. |
---|
650 | 00|aDiet therapy |
---|
650 | 00|aNutrition |
---|
650 | 17|aChế độ dinh dưỡng|xĂn kiêng|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aDinh dưỡng |
---|
653 | 0 |aChế độ dinh dưỡng |
---|
653 | 0 |aLiệu pháp ăn kiêng |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000020212 |
---|
890 | |a1|b22|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000020212
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
|
613.2 ESC
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào