|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 13108 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 21737 |
---|
008 | 050409s2003 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456375577 |
---|
035 | ##|a1083197015 |
---|
039 | |a20241202111623|bidtocn|c20050409000000|dhangctt|y20050409000000|zhangctt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a332.15|bDEN |
---|
090 | |a332.15|bDEN |
---|
110 | |aNgân hàng Thế giới. |
---|
245 | 10|aĐến với ngân hàng thế giới :|btài liệu hướng dẫn /|cNgân hàng Thế giới. |
---|
260 | |aHà Nội :|bVănhoá - Thông tin,|c2003. |
---|
300 | |a295 tr. ;|c25 cm |
---|
650 | 17|aNgân hàng thế giới|xTài liệu|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aNgân hàng. |
---|
653 | 0 |aNgân hàng thế giới. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000018302, 000020423 |
---|
890 | |a2|b46|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000018302
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
332.15 DEN
|
Sách
|
1
|
|
|
2
|
000020423
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
332.15 DEN
|
Sách
|
2
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào