DDC
| 323 |
Tác giả CN
| 조, 효제. |
Nhan đề
| 인권의 문법 = (A)grammar of human rights / 조효제. |
Thông tin xuất bản
| 서울 :후마니타스,2007. |
Mô tả vật lý
| 392 p. ;21 cm. |
Thuật ngữ chủ đề
| Nhân quyền-TVĐHHN |
Từ khóa tự do
| Nhân quyền. |
Địa chỉ
| 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048310 |
|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 13863 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 22763 |
---|
008 | 110311s2007 kr| kor |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456413495 |
---|
039 | |a20241201182032|bidtocn|c20110311000000|dhangctt|y20110311000000|zsvtt |
---|
041 | 0 |akor |
---|
044 | |ako |
---|
082 | 04|a323|bJOH |
---|
090 | |a323|bJOH |
---|
100 | 0 |a조, 효제. |
---|
245 | 10|a인권의 문법 = (A)grammar of human rights /|c조효제. |
---|
260 | |a서울 :|b후마니타스,|c2007. |
---|
300 | |a392 p. ;|c21 cm. |
---|
650 | 07|aNhân quyền|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aNhân quyền. |
---|
852 | |a200|bK. NN Hàn Quốc|j(1): 000048310 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000048310
|
K. NN Hàn Quốc
|
323 JOH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào