DDC 418.02
Tác giả CN Hatim, B.
Nhan đề Discourse and the translator / B. Hatim, I. Mason.
Thông tin xuất bản London ;New York : Longman, 1990
Mô tả vật lý xiv, 258 p. : ill. ; 22 cm.
Tùng thư(bỏ) Language in social life series
Thuật ngữ chủ đề Translating and interpreting.
Thuật ngữ chủ đề Discourse analysis.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Dịch thuật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dịch thuật.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN Mason, I.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh(4): 000028212, 000028299, 000028570-1
000 00000cam a2200000 a 4500
00114485
0021
00423491
008060417s1990 enk eng
0091 0
020|a0582021901
035##|a19519309
039|a20060417000000|bhangctt|y20060417000000|zthuynt
0410|aeng
044|aenk
08204|a418.02|bHAT
090|a418.02|bHAT
1001 |aHatim, B.|q(Basil),|d1947-
24510|aDiscourse and the translator /|cB. Hatim, I. Mason.
260|aLondon ;|aNew York :|bLongman,|c1990|g(1994 printing)
300|axiv, 258 p. :|bill. ;|c22 cm.
4400|aLanguage in social life series
504|aIncludes bibliographical references (p. [247]-253) and index.
65000|aTranslating and interpreting.
65000|aDiscourse analysis.
65017|aNgôn ngữ|xDịch thuật|2TVĐHHN
6530 |aDịch thuật.
6530 |aNgôn ngữ học.
7001 |aMason, I.|q(Ian),|d1944-
852|a100|bTK_Tiếng Anh|j(4): 000028212, 000028299, 000028570-1
890|a4|b24
Dòng Mã vạch Kho lưu Giá/kệ Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000028212 TK_Tiếng Anh 418.02 HAT Sách 1
2 000028299 TK_Tiếng Anh 418.02 HAT Sách 2 Hạn trả:02-03-2020
3 000028570 TK_Tiếng Anh 418.02 HAT Sách 3
4 000028571 TK_Tiếng Anh 418.02 HAT Sách 4 Hạn trả:07-03-2020

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment