Ký hiệu xếp giá 495.7824 TIE
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt : giáo trình . Sơ cấp 2 / Cho Hang Rok, Lee Mi Hye ;Lê Đăng Hoan, Lê Thị Thu Giang, Đỗ Ngọc Luyến, Lương Nguyễn Thanh Giang.
Lần xuất bản In lần thứ nhất.
Thông tin xuất bản Seoul : Darakwon, 2008.
Mô tả vật lý CD : tracks01-141.
Đề mục chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Thuật ngữ không kiểm soát Tiếng Hàn tổng hợp
Thuật ngữ không kiểm soát Dành cho người Việt
Thuật ngữ không kiểm soát Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Lương Nguyễn, Thanh Trang.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Kho Lưu tạm (TL kiểm kê)(1): 000040638
Địa chỉ 500GT_Tiếng Hàn Quốc(14): 000040631, 000040634, 000040663, 000040665, 000041027, 000041114, 000041117, 000041130, 000041139, 000041157, 000041169, 000041172, 000041190, 000041198
000 00000cam a2200000 a 4500
0011580
0021
0041658
008090625s2008 kr| kor
0091 0
039|a20090625000000|bngant|y20090625000000|zsvtt
0410|akor|avie
044|ako
08204|a495.7824|bTIE
090|a495.7824|bTIE
24510|aTiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt :|bgiáo trình .|nSơ cấp 2 /|cCho Hang Rok, Lee Mi Hye ;Lê Đăng Hoan, Lê Thị Thu Giang, Đỗ Ngọc Luyến, Lương Nguyễn Thanh Giang.
250|aIn lần thứ nhất.
260|aSeoul :|bDarakwon,|c2008.
300|aCD :|btracks01-141.
65017|aTiếng Hàn Quốc|xGiáo trình|2TVĐHHN.
6530 |aTiếng Hàn tổng hợp
6530 |aDành cho người Việt
6530 |aTiếng Hàn Quốc
7000 |aLê, Đăng Hoan.
7000 |aCho, Hang Rok.
7000 |aLê, Thị Thu Giang.
7000 |aLee, Mi Hye.
7000 |aLương Nguyễn, Thanh Trang.
7000 |aĐỗ, Ngọc Luyến.
852|a100|bTK_Kho Lưu tạm (TL kiểm kê)|j(1): 000040638
852|a500|bGT_Tiếng Hàn Quốc|j(14): 000040631, 000040634, 000040663, 000040665, 000041027, 000041114, 000041117, 000041130, 000041139, 000041157, 000041169, 000041172, 000041190, 000041198
890|a15|b290
Dòng Mã vạch Nơi lưu Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000041172 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 27
2 000041190 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 31
3 000041198 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 34
4 000041169 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 26
5 000040631 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 4
6 000040634 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 5
7 000040638 TK_Kho Lưu tạm (TL kiểm kê) 495.7824 TIE Giáo trình 6
8 000040663 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 9
9 000040665 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 10
10 000041027 TK_Tiếng Hàn 495.7824 TIE Giáo trình 12

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment