|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 16638 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 25740 |
---|
008 | 101118s2010 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456418047 |
---|
035 | ##|a1083193261 |
---|
039 | |a20241202171053|bidtocn|c20101118000000|dmaipt|y20101118000000|zsvtt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a959.731|bNGP |
---|
090 | |a959.731|bNGP |
---|
100 | 0 |aNguyễn, Trọng Phúc. |
---|
245 | 10|aChủ tịch Hồ Chí Minh với thủ đô Hà Nội /|cNguyễn Trọng Phú, Phùng Hữu Phúc. |
---|
260 | |aHà Nội :|bNxb. Hà Nội,|c2010. |
---|
300 | |a584tr. :|bminh hoạ, ; |c24cm. |
---|
490 | |aTủ sách Thăng Long ngàn năm văn hiến) |
---|
600 | 0 |aHồ, Chí Minh. |
---|
650 | |aBiên niên sự kiện|zHà Nội |
---|
651 | |aHà Nội|xBiên niên sự kiện |
---|
653 | |aBiên niên sự kiện. |
---|
700 | 0 |aPhùng, Hữu Phú. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000044220 |
---|
890 | |a1|b1|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000044220
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
959.731 NGP
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào