|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 19226 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 28684 |
---|
005 | 202111171529 |
---|
008 | 070327s2006 ch| chi |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a7508509498 |
---|
035 | |a1083196899 |
---|
035 | ##|a1083196899 |
---|
039 | |a20241125204731|bidtocn|c20211117152837|dmaipt|y20070327000000|zngant |
---|
041 | 0|achi|aeng |
---|
044 | |ach |
---|
082 | 04|a339.470951|bYAN |
---|
100 | 0 |a闫浩 |
---|
242 | 1 |aMua sắm ở Trung Quốc|yvie |
---|
245 | 10|a消费新时代 =|bShopping in China /|c闫浩撰文 |
---|
260 | |a北京 : |b五洲传播出版社,|c2006 |
---|
300 | |a127页 : |b彩图 ; |c21cm |
---|
490 | |a时尚中国. |
---|
650 | 00|a生活方式. |
---|
650 | 00|a消费. |
---|
650 | 14|a消费|x生活方式|x简介|x中国|x现代 |
---|
650 | 17|aKinh tế|xThái độ khách hàng|xMua bán|zTrung Quốc|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aDịch vụ |
---|
653 | 0 |aMua bán |
---|
653 | 0 |aTrung Quốc hiện đại |
---|
653 | 0 |aShopping in China |
---|
653 | 0 |aTrung Quốc ngày nay |
---|
653 | 0 |aThương mại |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Trung-TQ|j(1): 000034291 |
---|
890 | |a1|b24|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000034291
|
TK_Tiếng Trung-TQ
|
339.470951 YAN
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào