|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 21850 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 31559 |
---|
005 | 201901100950 |
---|
008 | 111005s1971 ru| rus |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456382447 |
---|
035 | ##|a1083169853 |
---|
039 | |a20241201154353|bidtocn|c20190110095056|danhpt|y20111005120255|zhangctt |
---|
041 | 0 |arus |
---|
044 | |aru |
---|
082 | 04|a491.7|bVIN |
---|
090 | |a491.7|bVIN |
---|
100 | 1 |aВиноградов, В.В. |
---|
245 | 10|aО теории художественной речи /|cВ.В.Виноградов). |
---|
260 | |aВысшая школа, Moskva :|bVysšaâ škola,|c1971. |
---|
300 | |a238 tr. ;|c21 cm. |
---|
650 | 17|aTiếng Nga|x Ngữ pháp|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aTiếng Nga |
---|
653 | 0 |aNgôn ngữ văn học. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Nga-NG|j(1): 000062206 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000062206
|
TK_Tiếng Nga-NG
|
491.7 VIN
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào