|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 22473 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 32213 |
---|
008 | 111102s1994 fr| fre |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a2804010155 |
---|
035 | |a1456394873 |
---|
039 | |a20241201183149|bidtocn|c|d|y20111102102213|zngant |
---|
041 | 0 |afre |
---|
044 | |afr |
---|
082 | 04|a843|bAYG |
---|
090 | |a843|bAYG |
---|
100 | 1 |aAyguesparse, Albert,|d1900-1996 |
---|
245 | 10|aSimon-la-bonté :|broman /|cAlbert Ayguesparse. |
---|
260 | |a Bruxelles :|bÉd. Labor,|c1994 |
---|
300 | |a283 p. ;|c18 cm |
---|
650 | 07|aVăn học Pháp|vTiểu thuyết|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aTiểu thuyết. |
---|
653 | 0 |aVăn học Pháp |
---|
852 | |a200|bVP. Bỉ|j(1): 000055739 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000055739
|
VP. Bỉ
|
843 AYG
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào