|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 24131 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 34029 |
---|
008 | 120309s1939 gw| ger |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456380931 |
---|
039 | |a20241129134836|bidtocn|c20120309153800|dhuongnt|y20120309153800|zsvtt |
---|
041 | 0 |ager |
---|
044 | |agw |
---|
082 | 04|a833|bBAU |
---|
090 | |a833|bBAU |
---|
100 | 1 |aBaum, Vicki. |
---|
245 | 10|aHotel Shanghai :|broman /|cVicki Baum. |
---|
260 | |aAmsterdam :|bQuerido Verlag,|c1939. |
---|
300 | |a691 p. ;|c21 cm. |
---|
650 | 07|aKhách sạn|zTrung Quốc|2TVĐHHN. |
---|
651 | 4|aTrung Quốc. |
---|
651 | 4|aThượng Hải. |
---|
653 | 0 |aKhách sạn. |
---|
852 | |a200|bK. NN Đức|j(1): 000064364 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000064364
|
K. NN Đức
|
833 BAU
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào