|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 2621 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 2740 |
---|
008 | 100510s2010 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456384655 |
---|
035 | ##|a732967887 |
---|
039 | |a20241129084632|bidtocn|c20100510000000|dmaipt|y20100510000000|zsvtt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a384.55|bSON |
---|
090 | |a384.55|bSON |
---|
245 | 00|aSống với nghề truyền hình :|bHồi ức - tư liệu (40 năm truyền hình Việt Nam). |
---|
260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2010. |
---|
300 | |a542 tr. ;|c24 cm. |
---|
650 | 17|aTruyền hình|xNghề nghiệp|vHồi ức|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aTruyền hình. |
---|
653 | 0 |aNghề nghiệp. |
---|
653 | 0 |aHồi ức. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000044511 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000044511
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
384.55 SON
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào