DDC
| 070.4 |
Tác giả CN
| Vũ, Bằng. |
Nhan đề
| Bốn mươi năm nói láo / Vũ Bằng. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Văn hoá thông tin,2001. |
Mô tả vật lý
| 398 tr. ;19 cm. |
Thuật ngữ chủ đề
| Báo chí-Nhà báo-TVĐHHN. |
Từ khóa tự do
| Báo chí. |
Từ khóa tự do
| Nhà báo. |
Địa chỉ
| 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000237-8 |
|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 2891 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3017 |
---|
008 | 040224s2001 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456415209 |
---|
035 | ##|a47163351 |
---|
039 | |a20241129091427|bidtocn|c20040224000000|dhuongnt|y20040224000000|zanhpt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a070.4|bVUB |
---|
090 | |a070.4|bVUB |
---|
100 | 0 |aVũ, Bằng. |
---|
245 | 10|aBốn mươi năm nói láo /|cVũ Bằng. |
---|
260 | |aHà Nội :|bVăn hoá thông tin,|c2001. |
---|
300 | |a398 tr. ;|c19 cm. |
---|
650 | 17|aBáo chí|xNhà báo|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aBáo chí. |
---|
653 | 0 |aNhà báo. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000000237-8 |
---|
890 | |a2|b20|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000000237
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
070.4 VUB
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
2
|
000000238
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
070.4 VUB
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào