|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 2913 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3039 |
---|
005 | 202308010918 |
---|
008 | 040223s2002 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456412978 |
---|
035 | ##|a1083192597 |
---|
039 | |a20241202131041|bidtocn|c20230801091816|dmaipt|y20040223000000|zanhpt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a809|bTRS |
---|
100 | 0 |aTrần, Đình Sử |
---|
245 | 10|aVăn học và thời gian /|cTrần Đình Sử |
---|
260 | |aHà Nội :|bĐại học Quốc gia,|c2002 |
---|
300 | |a461 tr. ;|c19 cm. |
---|
650 | 17|aVăn học Việt Nam|xPhê bình|xLịch sử|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aLịch sử văn học. |
---|
653 | 0 |aVăn học Việt Nam. |
---|
653 | 0 |aPhê bình văn học. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000000755-6 |
---|
890 | |a2|b6|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000000755
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
809 TRS
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
2
|
000000756
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
809 TRS
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào