Tác giả CN
| Hà, Thị Hồng Mai |
Nhan đề dịch
| Cultural features in questioning and complaining acts of Vietnamese folk – verses. |
Nhan đề
| Hành vi hỏi - than trách trong ca dao với văn hóa ứng xử của người Việt./Hà Thị Hồng Mai |
Thông tin xuất bản
| 2013 |
Mô tả vật lý
| tr. 44-48 |
Tùng thư
| Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. |
Tóm tắt
| Questioning is a speech act in which questions are used to perform various communicative purposes. In folk – verses, questions are commonly in the form of complaint, advices, making acquaintance, etc… among them complaints are dominant. Politeness in questioning and complaining acts in folk – verses are strategic, not normative, and they are clearly governed by Vietnamese communicative culture of communicators. |
Đề mục chủ đề
| Ngôn ngữ |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Ca dao |
Nguồn trích
| Ngôn ngữ và đời sống- 2013, Số 4 (210) |
|
000
| 00000nab a2200000 a 4500 |
---|
001 | 30771 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 40995 |
---|
005 | 201812040943 |
---|
008 | 140313s2013 vm| a 000 0 vie d |
---|
009 | 1 0 |
---|
022 | |a08683409 |
---|
035 | |a1456391705 |
---|
039 | |a20241130090938|bidtocn|c20181204094317|dhuongnt|y20140313161313|zngant |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
100 | 0 |aHà, Thị Hồng Mai |
---|
242 | 0 |aCultural features in questioning and complaining acts of Vietnamese folk – verses.|yeng |
---|
245 | 10|aHành vi hỏi - than trách trong ca dao với văn hóa ứng xử của người Việt./|cHà Thị Hồng Mai |
---|
260 | |c2013 |
---|
300 | |atr. 44-48 |
---|
362 | |aVol. 4 (Apr. 2013) |
---|
490 | 0 |aHội Ngôn ngữ học Việt Nam. |
---|
520 | |aQuestioning is a speech act in which questions are used to perform various communicative purposes. In folk – verses, questions are commonly in the form of complaint, advices, making acquaintance, etc… among them complaints are dominant. Politeness in questioning and complaining acts in folk – verses are strategic, not normative, and they are clearly governed by Vietnamese communicative culture of communicators. |
---|
650 | 07|aNgôn ngữ |
---|
653 | 0 |aCa dao |
---|
773 | |tNgôn ngữ và đời sống|g2013, Số 4 (210) |
---|
890 | |a0|b0|c0|d0 |
---|
| |
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|