|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 3161 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3291 |
---|
008 | 040224s2003 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456407934 |
---|
035 | |a1456407934 |
---|
035 | |a1456407934 |
---|
035 | ##|a1083192601 |
---|
039 | |a20241203081802|bidtocn|c20241203081737|didtocn|y20040224000000|zminhnv |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a111.8507|bGIA |
---|
090 | |a111.8507|bGIA |
---|
110 | |aHọc viện chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Khoa Triết Học. |
---|
245 | 00|aGiáo trình Mỹ học Mác - Lênin /|cHọc viện chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Khoa Triết Học. |
---|
250 | |aTái bản có sửa chữa. |
---|
260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia,|c2003. |
---|
300 | |a411 tr. ;|c19 cm. |
---|
650 | 17|aMĩ học Mác-Lênin|vGiáo trình|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aGiáo trình. |
---|
653 | 0 |aMĩ học Mác-Lênin. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000001064-5 |
---|
890 | |a2|b14|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000001064
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
111.8507 GIA
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
2
|
000001065
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
111.8507 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào