|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 3213 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3343 |
---|
008 | 040224s2002 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456388494 |
---|
035 | ##|a51305992 |
---|
039 | |a20241201154323|bidtocn|c20040224000000|dhueltt|y20040224000000|zngant |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a304.6026|bTHN |
---|
090 | |a304.6026|bTHN |
---|
100 | 0 |aThi, Ngọc. |
---|
245 | 10|aNhững quy định của nhà nước về công tác dân số kế hoạch hoá gia đình và bảo vệ chăm sóc trẻ em /|cThi Ngọc biên soạn. |
---|
260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2002. |
---|
300 | |a248 tr. ;|c19 cm. |
---|
650 | 14|aPopulation|xFamily Planning|xLegal Terms. |
---|
650 | 17|aDân số|xKế hoạch hoá gia đình|xQui định pháp luật|2TVĐHHN. |
---|
653 | |aDân số. |
---|
653 | |aQui định pháp luật. |
---|
653 | |aKế hoạch hoá gia đình. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000000494 |
---|
890 | |a1|b4|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000000494
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
304.6026 THN
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào