|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 32332 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 42693 |
---|
005 | 202310121007 |
---|
008 | 141009s2014 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456398322 |
---|
035 | ##|a899248238 |
---|
039 | |a20241130163035|bidtocn|c20231012100736|dmaipt|y20141009083201|zsvtt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a390.09597|bNGT |
---|
100 | 0 |aNguyễn, Thị Minh Tú. |
---|
245 | 10|aTri thức dân gian về cúng chữa bệnh cho phụ nữ và trẻ em của người Dao Tuyển ở Lào Cai /|cNguyễn Thị Minh Tú ; Triệu Văn Quẩy. |
---|
260 | |aHà Nội :|bVăn hoá thông tin,|c2014. |
---|
300 | |a253 tr. ;|c21 cm. |
---|
490 | |aHội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
---|
650 | 17|aTri thức dân gian|xChữa bệnh|xNgười Dao Tuyển|2TVĐHHN. |
---|
650 | 17|aVăn hoá dân gian|xCúng chữa bệnh|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aVăn hoá dân gian. |
---|
653 | 0 |aTri thức dân gian. |
---|
653 | 0 |aChữa bệnh. |
---|
700 | 0 |aTriệu, Văn Quẩy. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000081622 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000081622
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
390.09597 NGT
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào