|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 3369 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3499 |
---|
008 | 040225s2000 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456400404 |
---|
035 | ##|a1083169918 |
---|
039 | |a20241129162310|bidtocn|c20040225000000|dhueltt|y20040225000000|zhueltt |
---|
041 | 1 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a891.708|bDOX |
---|
090 | |a891.708|bDOX |
---|
100 | 1 |aDoxtoevxki, Fiodor. |
---|
245 | 10|aTuyển tập tác phẩm :. |nTập 2,|pLũ người quỷ ám / : |bnăm tập . / |cFiodor Doxtoevxki. |
---|
260 | |aHà Nội :|bVăn học,|c2000. |
---|
300 | |a911 tr. ;|c21 cm. |
---|
490 | |aTủ sách tác phẩm chọn lọc thế giới. |
---|
650 | 17|aVăn học Nga|xTruyện ngắn|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aVăn học nước ngoài. |
---|
653 | 0 |aHợp tuyển. |
---|
653 | 0 |aTruyện ngắn. |
---|
653 | 0 |aVăn học Nga. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000013094 |
---|
890 | |a1|b3|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000013094
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
891.708 DOX
|
Sách
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào