|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 37973 |
---|
002 | 5 |
---|
004 | 48456 |
---|
005 | 202112140828 |
---|
008 | 160402s0000 vm| eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456387265 |
---|
039 | |a20241201163240|bidtocn|c20211214082808|dtult|y20160402111932|zhuongnt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a808.042|bTRH |
---|
090 | |a808.042|bTRH |
---|
100 | 0 |aTrần, Thị Thúy Hằng. |
---|
245 | 10|aIELTS - oriented wirting skills. Term 1 : Teacher's guide / |cTrần Thúy Hằng, Ngô Thu Phương, Nguyễn Thị Quỳnh Hoa. |
---|
260 | |aHa noi :|bHanoi University,|c[0000] |
---|
300 | |a85 tr. ;|c30 cm. |
---|
500 | |aHanoi University. Foundation studies department. |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xKĩ năng viết|vSách giáo viên|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aSách giáo viên. |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh. |
---|
653 | 0 |aIelts |
---|
653 | 0 |aKĩ năng viết. |
---|
700 | 0 |aNgô, Thu Phương |
---|
700 | 0 |aNguyễn, Thị Quỳnh Hoa. |
---|
852 | |a300|bNCKH_Nội sinh|c30705|j(1): 000088175 |
---|
890 | |a1|c1|b0|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000088175
|
NCKH_Nội sinh
|
Giáo trình
|
808.042 TRH
|
Đề tài nghiên cứu
|
1
|
Tài liệu không phục vụ
|
|
|
|
|
|