DDC
| 923.1597 |
Tác giả CN
| Hoàng Điền. |
Nhan đề
| Những ngày sống gần Bác / Hoàng Điền. |
Lần xuất bản
| In lần thứ 3. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2001. |
Mô tả vật lý
| 126 tr. ;21 cm. |
Thuật ngữ chủ đề
| Chính trị gia-Hồi kí-TVĐHHN. |
Từ khóa tự do
| Chính trị gia. |
Từ khóa tự do
| Hồi kí. |
Địa chỉ
| 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002949-50 |
|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 3852 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 3985 |
---|
008 | 040301s2001 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456385074 |
---|
035 | ##|a52672106 |
---|
039 | |a20241129161949|bidtocn|c20040301000000|dhueltt|y20040301000000|zhangctt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a923.1597|bHOD |
---|
090 | |a923.1597|bHOD |
---|
100 | 0 |aHoàng Điền. |
---|
245 | 10|aNhững ngày sống gần Bác /|cHoàng Điền. |
---|
250 | |aIn lần thứ 3. |
---|
260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2001. |
---|
300 | |a126 tr. ;|c21 cm. |
---|
600 | 0 |aHồ, Chí Minh. |
---|
650 | 17|aChính trị gia|xHồi kí|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aChính trị gia. |
---|
653 | 0 |aHồi kí. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000002949-50 |
---|
890 | |a2|b17|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000002949
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
923.1597 HOD
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
2
|
000002950
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
923.1597 HOD
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào