DDC 495.1395922
Tác giả CN Doãn, Chính.
Nhan đề Từ điển Việt - Hoa : 55.000 từ / Doãn Chính.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh : [S.l.], 2000.
Mô tả vật lý 759 p. ; 16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Hoa.
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Trung.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung(3): 000003527-9
000 00000cam a2200000 a 4500
0014526
0021
0044660
008040401s2000 vm| vie
0091 0
035##|a1083192104
039|a20040401000000|bhuongnt|y20040401000000|zthuynt
0410|achi|avie
044|avm
08204|a495.1395922|bDOC
090|a495.1395922|bDOC
1000 |aDoãn, Chính.
24510|aTừ điển Việt - Hoa :|b55.000 từ /|cDoãn Chính.
260|aTp.Hồ Chí Minh :|b[S.l.],|c2000.
300|a759 p. ;|c16 cm.
65010|aChinese language|vDictionaries|xVietnamese.
65017|aTiếng Trung Quốc|xTiếng Việt|xTừ điển song ngữ|vTừ điển|2TVĐHHN.
6530 |aTiếng Trung Quốc.
6530 |aTừ điển song ngữ.
6530 |aTừ điển Việt - Hoa.
6530 |aTừ điển Việt - Trung.
6530 |aTừ điển.
6530 |aTiếng Việt.
852|a100|bTK_Tiếng Trung|j(3): 000003527-9
890|a3|b544|c0|d0
Dòng Mã vạch Vị trí đầu mục Giá sách Ký hiệu PL/XG Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000003527 TK_Tiếng Trung 495.1395922 DOC Sách 1
2 000003528 TK_Tiếng Trung 495.1395922 DOC Sách 2
3 000003529 TK_Tiếng Trung 495.1395922 DOC Sách 3

Không có liên kết tài liệu số nào