DDC 423
Nhan đề Từ điển Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese dictionary / Vĩnh Lộc, Bảo Đoan, Ngọc Hạnh, Quỳnh Tâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thanh Niên, 2001.
Mô tả vật lý 1087 p. ; 16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh(4): 000003703, 000003729-31
000 00000cam a2200000 a 4500
0014533
0021
0044667
008040402s2001 vm| eng
0091 0
035##|a1083172042
039|a20040402000000|bhuongnt|y20040402000000|zthuynt
0410|aeng|avie
044|avm
08204|a423|bTUD
090|a423|bTUD
24510|aTừ điển Anh - Anh - Việt =|bEnglish - English - Vietnamese dictionary /|cVĩnh Lộc, Bảo Đoan, Ngọc Hạnh, Quỳnh Tâm.
260|aHà Nội :|bThanh Niên,|c2001.
300|a1087 p. ;|c16 cm.
65010|aEnglish language|xDictionaries|xVietnamese.
65017|aTiếng Anh|vTừ điển|2TVĐHHN.
6530 |aTiếng Anh.
6530 |aTừ điển.
852|a100|bTK_Tiếng Anh|j(4): 000003703, 000003729-31
890|a4|b650|c0|d0
Dòng Mã vạch Kho lưu Giá/kệ Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000003703 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 1
2 000003729 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 2
3 000003730 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 3
4 000003731 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 4

Không có liên kết tài liệu số nào