DDC 423
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese dictionary : Trên 130000 từ / Trầm Quỳnh Dân, Trầm Thanh Sơn, Xuân Bách, Bá Khánh.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng : Đà Nẵng, 2001.
Mô tả vật lý 1339 p. ; 16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Bá Khánh.
Tác giả(bs) CN Trầm, Thanh Sơn.
Tác giả(bs) CN Xuân Bách.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh(8): 000003557-60, 000003727-8, 000003737-8
000 00000cam a2200000 a 4500
0014537
0021
0044671
005201910250823
008040402s2001 vm| vie
0091 0
035##|a1083198091
039|a20191025082328|bmaipt|c20040402000000|dhuongnt|y20040402000000|zthuynt
0410|aeng|avie
044|avm
08204|a423|bTUD
090|a423|bTUD
24510|aTừ điển Anh - Việt =|bEnglish Vietnamese dictionary : Trên 130000 từ /|cTrầm Quỳnh Dân, Trầm Thanh Sơn, Xuân Bách, Bá Khánh.
260|aĐà Nẵng :|bĐà Nẵng,|c2001.
300|a1339 p. ;|c16 cm.
65010|aEnglish language|xDictionaries|xVietnamese.
65017|aTừ điển|xTiếng Anh|xTiếng Việt|xTừ điển song ngữ|2TVĐHHN.
6530 |aTiếng Anh.
6530 |aTừ điển song ngữ.
6530 |aTừ điển Anh - Việt.
6530 |aTừ điển.
7000 |aBá Khánh.
7000 |aTrầm, Thanh Sơn.
7000 |aXuân Bách.
852|a100|bTK_Tiếng Anh|j(8): 000003557-60, 000003727-8, 000003737-8
890|a8|b920
Dòng Mã vạch Kho lưu Giá/kệ Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000003557 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 1
2 000003558 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 2
3 000003559 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 3
4 000003560 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 4
5 000003727 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 5
6 000003728 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 6
7 000003737 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 7
8 000003738 TK_Tiếng Anh 423 TUD Sách 8

Không có liên kết tài liệu số nào