• Giáo trình
  • 324.259707 GIA
    Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam :
Ký hiệu xếp giá 324.259707 GIA
Tác giả TT Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Nhan đề Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Lần xuất bản Tái bản có bổ sung, sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2017.
Mô tả vật lý 278 tr. ; 21 cm.
Phụ chú 25000 VND
Đề mục chủ đề Đảng Cộng sản Việt Nam-Đường lối cách mạng-Giáo trình-TVĐHHN.
Thuật ngữ không kiểm soát Đảng Cộng sản Việt Nam.
Thuật ngữ không kiểm soát Giáo trình.
Thuật ngữ không kiểm soát Chủ nghĩa cộng sản.
Thuật ngữ không kiểm soát Đường lối cách mạng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt(88): 000090658-65, 000090667-73, 000090675-8, 000090681, 000090683-7, 000090689-90, 000090692-730, 000090733-4, 000090736-45, 000090748-51, 000090753-7, 000104484
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(1): 000090752
Địa chỉ 500GT_Tiếng Việt(11): 000090666, 000090674, 000090679, 000090682, 000090688, 000090691, 000090731-2, 000090735, 000090746-7
000 00000cam a2200000 a 4500
00145456
0024
00456076
005201811280928
008161130s2017 vm| vie
0091 0
039|a20181128092820|btult|c20181011103502|dtult|y20161130090644|zanhpt
0410 |avie
044|avm
08204|a324.259707|bGIA
110|aBộ Giáo dục và Đào tạo.
24510|aGiáo trình đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam :|bDành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh /|cBộ Giáo dục và Đào tạo.
250|aTái bản có bổ sung, sửa chữa.
260|aHà Nội :|bChính trị Quốc gia,|c2017.
300|a278 tr. ;|c21 cm.
500|a25000 VND
65017|aĐảng Cộng sản Việt Nam|xĐường lối cách mạng|vGiáo trình|2TVĐHHN.
6530 |aĐảng Cộng sản Việt Nam.
6530 |aGiáo trình.
6530 |aChủ nghĩa cộng sản.
6530 |aĐường lối cách mạng.
852|a100|bTK_Tiếng Việt|j(88): 000090658-65, 000090667-73, 000090675-8, 000090681, 000090683-7, 000090689-90, 000090692-730, 000090733-4, 000090736-45, 000090748-51, 000090753-7, 000104484
852|a200|bK. Giáo dục Chính trị|j(1): 000090752
852|a500|bGT_Tiếng Việt|j(11): 000090666, 000090674, 000090679, 000090682, 000090688, 000090691, 000090731-2, 000090735, 000090746-7
890|a100|b823
Dòng Mã vạch Nơi lưu Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000090658 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 1
2 000090659 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 2
3 000090660 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 3
4 000090661 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 4
5 000090662 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 5
6 000090663 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 6
7 000090664 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 7
8 000090665 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 8
9 000090666 GT_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 9
10 000090667 TK_Tiếng Việt 324.259707 GIA Giáo trình 10

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment