Ký hiệu xếp giá 320.5322 GIA
Tác giả TT Bộ giáo dục và đào tạo.
Nhan đề Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ giáo dục và đào tạo.
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :, Chính trị Quốc gia ,2016.
Mô tả vật lý 491 tr. ; 21cm.
Phụ chú 36000 VND
Đề mục chủ đề Chủ nghĩa Mác - Lênin-Nguyên lí-Giáo trình-TVĐHHN
Thuật ngữ không kiểm soát Giáo trình
Thuật ngữ không kiểm soát Chủ nghĩa Mác - Lênin
Thuật ngữ không kiểm soát Nguyên lí
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt(124): 000090454-7, 000090459-63, 000090467-73, 000090475, 000090477-83, 000090485-8, 000090490-503, 000090505, 000090507-14, 000090516-7, 000090519-20, 000090522-30, 000090532, 000090535-8, 000090540, 000090542-4, 000090546-7, 000090549-59, 000090561, 000090563-4, 000090566-7, 000090569-79, 000090581-6, 000090588-95, 000090597-8, 000090600-5
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(1): 000090599
Địa chỉ 500GT_Tiếng Việt(23): 000090458, 000090476, 000090484, 000090489, 000090504, 000090506, 000090515, 000090518, 000090521, 000090531, 000090533-4, 000090539, 000090541, 000090545, 000090548, 000090560, 000090562, 000090565, 000090568, 000090580, 000090587, 000090596
000 00000cam a2200000 a 4500
00145458
0021
00456078
005201811141008
008161130sChín vm| vie
0091 0
039|a20181114100854|btult|c20161130091150|dngant|y20161130091150|zanhpt
0410 |avie
044|avm
08204|a320.5322|bGIA
090|a320.5322|bGIA
110|aBộ giáo dục và đào tạo.
24510|aGiáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin :|bDành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh /|cBộ giáo dục và đào tạo.
250|aTái bản có sửa chữa.
260|aHà Nội :, |cChính trị Quốc gia ,|c2016.
300|a491 tr. ;|c21cm.
500|a36000 VND
65010|aChủ nghĩa Mác - Lênin|xNguyên lí|vGiáo trình|2TVĐHHN
6530 |aGiáo trình
6530 |aChủ nghĩa Mác - Lênin
6530 |aNguyên lí
852|a100|bTK_Tiếng Việt|j(124): 000090454-7, 000090459-63, 000090467-73, 000090475, 000090477-83, 000090485-8, 000090490-503, 000090505, 000090507-14, 000090516-7, 000090519-20, 000090522-30, 000090532, 000090535-8, 000090540, 000090542-4, 000090546-7, 000090549-59, 000090561, 000090563-4, 000090566-7, 000090569-79, 000090581-6, 000090588-95, 000090597-8, 000090600-5
852|a200|bK. Giáo dục Chính trị|j(1): 000090599
852|a500|bGT_Tiếng Việt|j(23): 000090458, 000090476, 000090484, 000090489, 000090504, 000090506, 000090515, 000090518, 000090521, 000090531, 000090533-4, 000090539, 000090541, 000090545, 000090548, 000090560, 000090562, 000090565, 000090568, 000090580, 000090587, 000090596
890|a148|b434
Dòng Mã vạch Nơi lưu Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000090454 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 1
2 000090455 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 2
3 000090456 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 3
4 000090457 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 4
5 000090458 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 5
6 000090459 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 6
7 000090460 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 7
8 000090461 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 8
9 000090462 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 9
10 000090463 TK_Tiếng Việt 320.5322 GIA Giáo trình 10

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment