|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 45528 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 56148 |
---|
005 | 202105171641 |
---|
008 | 161201s2000 enk eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a1864085479 |
---|
035 | |a222516596 |
---|
035 | ##|a222516596 |
---|
039 | |a20241209120006|bidtocn|c20210517164134|dmaipt|y20161201133551|zhuongnt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |aenk |
---|
082 | 04|a428.00715|bBRI |
---|
100 | 1|aBrindley, Geoff |
---|
110 | 2 |aG P Brindley; Macquarie University. National Centre for English Language Teaching and Research. |
---|
245 | 10|aStudies in immigrant English language assessment. |nvolume 1 /|cG P Brindley; Macquarie University. National Centre for English Language Teaching and Research |
---|
260 | |aNorth Ryde, N.S.W. : |bNational Centre for English Language Teaching and Research,|c2000 |
---|
300 | |a269 p. :|bill. ;|c21 cm. |
---|
650 | 10|aEnglish language|xAbility testing|xEvaluation |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xNghiên cứu và giảng dạy|xĐánh giá năng lực|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aĐánh giá năng lực |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aKhả năng |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000094339 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000094339
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
428.00715 BRI
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào