|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 47342 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 58000 |
---|
005 | 202101151607 |
---|
008 | 170309s1991 enk eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a1863660801 |
---|
035 | |a153923926 |
---|
035 | ##|a153923926 |
---|
039 | |a20241209120022|bidtocn|c20210115160727|danhpt|y20170309101915|zanhpt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |aenk |
---|
082 | 04|a372.72044|bSTA |
---|
100 | 1 |aStacey, Kaye|d1948- |
---|
245 | 10|aTeacher tactics for problem solving /|cKaye Stacey, Beth Southwell. |
---|
260 | |aMelbourne :|bCurriculum Corporation,|c1991 |
---|
300 | |a88 p. :|bill. ;|c25 cm. |
---|
650 | 00|aProblem solving. |
---|
650 | 10|aMathematics|xStudy and teaching (Elementary). |
---|
653 | 0 |aNghiên cứu và giảng dạy |
---|
653 | 0 |aToán học |
---|
653 | 0 |aGiải quyết vấn đề |
---|
653 | 0 |aProblem solving |
---|
700 | 1 |aSouthwell, Beth. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000095584 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000095584
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
|
372.72044 STA
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào