|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 49937 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 60685 |
---|
005 | 202106111007 |
---|
008 | 170530s2017 vm| eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456363459 |
---|
039 | |a20241209104827|bidtocn|c20210611100718|dmaipt|y20170530162239|zanhpt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a428.34|bLIS |
---|
110 | 2 |aHanoi University. Foundation studies Department. |
---|
245 | 10|aListening and note-taking for english for specific purposes /|cFoundation studies Department - Hanoi University. |
---|
260 | |aHà Nội :|bĐại học Hà Nội,|c2017 |
---|
300 | |a127 p. ;|c29 cm. |
---|
650 | 10|aEnglish language|xListening skills|xNote-taking |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xKĩ năng nghe|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aKĩ năng nghe |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aEnglish language |
---|
653 | 0 |aKĩ năng ghi chép |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000100585 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000100585
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
428.34 LIS
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
Bản sao
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào