DDC
| 891.8 |
Tác giả CN
| Hrabal, Bohumil. |
Nhan đề
| Truyện ngắn / Bohumil Hrabal ; Phạm Thành Hưng dịch và giới thiệu. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn học, 2000. |
Mô tả vật lý
| 346 tr. ; 19cm. |
Tùng thư(bỏ)
| Văn học hiện đại nước ngoài. |
Tùng thư
| Truyện ngắn |
Tùng thư
| Văn học Séc. |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học Séc-Truyện ngắn-TVĐHHN. |
Từ khóa tự do
| Văn học Séc. |
Từ khóa tự do
| Truyện ngắn. |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thành Hưng dịch và giới thiệu. |
Địa chỉ
| 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000014253, 000014556 |
Địa chỉ
| 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115427 |
|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 520 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 529 |
---|
008 | 031218s2000 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456374196 |
---|
035 | ##|a1083199853 |
---|
039 | |a20241129162249|bidtocn|c20031218000000|dhueltt|y20031218000000|zsvtt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a891.8|bHRA |
---|
090 | |a891.8|bHRA |
---|
100 | 1 |aHrabal, Bohumil. |
---|
245 | 10|aTruyện ngắn /|cBohumil Hrabal ; Phạm Thành Hưng dịch và giới thiệu. |
---|
260 | |aHà Nội :|bVăn học,|c2000. |
---|
300 | |a346 tr. ;|c19cm. |
---|
440 | |aVăn học hiện đại nước ngoài. |
---|
490 | |aTruyện ngắn |
---|
490 | |aVăn học Séc. |
---|
650 | 17|aVăn học Séc|xTruyện ngắn|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aVăn học Séc. |
---|
653 | 0 |aTruyện ngắn. |
---|
700 | 0 |aPhạm, Thành Hưng|edịch và giới thiệu. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(2): 000014253, 000014556 |
---|
852 | |a200|bK. Ngữ văn Việt Nam|j(1): 000115427 |
---|
890 | |a3|b28|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000014253
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
891.8 HRA
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
2
|
000014556
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
|
891.8 HRA
|
Sách
|
2
|
|
|
3
|
000115427
|
K. Ngữ văn Việt Nam
|
|
891.8 HRA
|
Sách
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào