DDC 495.180076
Tác giả CN 苗东霞 .
Nhan đề HSK考前强化 - 语法 : (高等) / 苗东霞 .
Thông tin xuất bản Chinese : 北京语言大学 出版社, 2010.
Mô tả vật lý tr. ; cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Môn học Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung(1): 000113314
000 00000nam#a2200000ui#4500
00156075
0024
0049AE76C6C-FCB4-473B-BA46-FCCDC88FF27C
005201909051735
008081223s2010 vm| vie
0091 0
039|a20190905173536|btult|y20190905161610|zmaipt
0410 |achi
044 |ach
08204|a495.180076|bMIA
1000|a苗东霞 .
24510|aHSK考前强化 - 语法 : |b(高等) / |c苗东霞 .
260 |aChinese : |b北京语言大学 出版社, |c2010.
300 |atr. ; |ccm.
6530 |aTiếng Trung Quốc
6530 |aNgữ pháp
6530 |aBài kiểm tra
690 |aTrung Quốc
691 |aNgôn ngữ Trung Quốc
692 |aThực hành tiếng 1B2
852|a100|bTK_Tiếng Trung|j(1): 000113314
890|a1|b1
Dòng Mã vạch Nơi lưu Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000113314 TK_Tiếng Trung 495.180076 MIA Giáo trình 1

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment