Ký hiệu xếp giá
| 428.1 TRL |
Tác giả CN
| Trần, Trọng Lâm. |
Nhan đề
| The perception of sophomore students at english department (Hanu) towards extensive reading as a tool to enhance vocabulary = Nhận thức của sinh viên năm 2 khoa tiếng Anh Đại học Hà Nội về việc sử dụng đọc mở rộng như một công cụ để cải thiện từ vựng /Trần Trọng Lâm; Lê Thùy Dương hướng dẫn. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2020. |
Mô tả vật lý
| 35tr. ; 30cm. |
Đề mục chủ đề
| Tiếng Anh-Từ vựng-Phương pháp học |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Tiếng Anh |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Phương pháp học tập |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Từ vựng |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Đọc mở rộng |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thùy Dương |
Địa chỉ
| 100TK_Kho lưu tổng(1): 000117718 |
Địa chỉ
| 300NCKH_Khóa luận303001(1): 000117717 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 59287 |
---|
002 | 6 |
---|
004 | E07E2BE5-69D5-4C81-A211-E54DE0459F4C |
---|
005 | 202007211559 |
---|
008 | 081223s2020 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456418502 |
---|
039 | |a20241202150737|bidtocn|c20200721155904|dtult|y20200715094922|zmaipt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a428.1|bTRL |
---|
100 | 0 |aTrần, Trọng Lâm. |
---|
245 | 14|aThe perception of sophomore students at english department (Hanu) towards extensive reading as a tool to enhance vocabulary = |bNhận thức của sinh viên năm 2 khoa tiếng Anh Đại học Hà Nội về việc sử dụng đọc mở rộng như một công cụ để cải thiện từ vựng /|cTrần Trọng Lâm; Lê Thùy Dương hướng dẫn. |
---|
260 | |aHà Nội : |bĐại học Hà Nội, |c2020. |
---|
300 | |a35tr. ; |c30cm. |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xTừ vựng|xPhương pháp học |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aPhương pháp học tập |
---|
653 | 0 |aTừ vựng |
---|
653 | 0 |aĐọc mở rộng |
---|
655 | |aKhóa luận|xTiếng Anh |
---|
700 | 0 |aLê, Thùy Dương |ehướng dẫn. |
---|
852 | |a100|bTK_Kho lưu tổng|j(1): 000117718 |
---|
852 | |a300|bNCKH_Khóa luận|c303001|j(1): 000117717 |
---|
890 | |a2|b0|c1|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000117718
|
TK_Kho lưu tổng
|
|
428.1 TRL
|
Khoá luận
|
2
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
2
|
000117717
|
NCKH_Khóa luận
|
KL-AN
|
428.1 TRL
|
Khoá luận
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
|
|
|