|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 59738 |
---|
002 | 13 |
---|
004 | CC80114E-93B2-48B9-B188-FBAC5FE2E9B3 |
---|
005 | 202204261453 |
---|
008 | 140815s2020 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456398019 |
---|
039 | |a20241201150610|bidtocn|c20220426145353|dmaipt|y20201028155711|zmaipt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a428.0071|bKYY |
---|
110 | 2 |aTrường Đại học Hà Nội|bKhoa tiếng Anh chuyên ngành |
---|
245 | 00|aKỷ yếu hội thảo giáo viên khoa tiếng Anh chuyên ngành / |cTrường Đại học Hà Nội |
---|
260 | |aHà Nội :|bĐại học Hà Nội,|c2020 |
---|
300 | |a399 tr. ;|c30 cm. |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xPhương pháp giảng dạy|vKỉ yếu hội thảo|2TVĐHHN |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aPhương pháp giảng dạy |
---|
653 | 0 |aHội thảo khoa học |
---|
655 | |aKỷ yếu|xKhoa tiếng Anh|2TVĐHHN |
---|
852 | |a300|bNCKH_Kỷ yếu|j(2): 000118372-3 |
---|
852 | |a300|bNCKH_Nội sinh|c30706|j(2): 000118370-1 |
---|
890 | |a4|c1|b0|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000118371
|
NCKH_Nội sinh
|
Kỷ yếu
|
428.0071 KYY
|
Kỷ yếu hội nghị
|
1
|
Tài liệu không phục vụ
|
|
2
|
000118370
|
NCKH_Nội sinh
|
Kỷ yếu
|
428.0071 KYY
|
Kỷ yếu hội nghị
|
2
|
Tài liệu không phục vụ
|
|
3
|
000118373
|
NCKH_Kỷ yếu
|
|
428.0071 KYY
|
Kỷ yếu hội nghị
|
3
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
4
|
000118372
|
NCKH_Kỷ yếu
|
|
428.0071 KYY
|
Kỷ yếu hội nghị
|
4
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
|
|
|