DDC 658.8
Tác giả CN Frisch, Randy
Nhan đề Content marketing trong kỷ nguyên trải nghiệm khách hàng / Randy Frisch ; Ngân Giang dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội : Lao động ; Công ty Văn hóa và Truyền thông 1980 Books, 2020
Mô tả vật lý 335tr. : minh họa ; 30cm.
Phụ chú Tên sách tiếng Anh: Content marketing: Focus on content experience to drive demand, revenue & relationships
Tóm tắt Trình bày cách thực hiện cá nhân hoá nội dung, nhằm tạo ra những trải nghiệm thực sự có giá trị với từng khách hàng, đưa ra định hướng tốt hơn về cách thúc đẩy nhu cầu, doanh thu và phối hợp hiệu quả với bộ phận tiếp thị nội dung trong thời đại công nghiệp
Thuật ngữ chủ đề Tiếp thị-Chiến lược
Từ khóa tự do Marketing
Từ khóa tự do Tiếp thị
Từ khóa tự do Chiến lược
Khoa Tiếng Pháp
Chuyên ngành Truyền thông doanh nghiệp
Môn học Thiết kế và sản xuất sản phẩm truyền thông cơ bản
Tác giả(bs) CN Ngân Giang dịch
Địa chỉ 100Tài liệu môn học516017(3): 000118688-90
000 00000nam#a2200000ui#4500
00159805
00220
004FD80C656-796A-4B19-AA2E-C832328BB787
005202011170949
008081223s2020 vm| vie
0091 0
020 |a9786049945670
039|a20201117094925|btult|y20201116093707|zmaipt
0410 |avie
044 |avm
08204|a658.8|bFRI
1001 |aFrisch, Randy
24510|aContent marketing trong kỷ nguyên trải nghiệm khách hàng / |cRandy Frisch ; Ngân Giang dịch
260 |aHà Nội : |bLao động ; Công ty Văn hóa và Truyền thông 1980 Books, |c2020
300 |a335tr. : |bminh họa ; |c30cm.
500 |aTên sách tiếng Anh: Content marketing: Focus on content experience to drive demand, revenue & relationships
520 |aTrình bày cách thực hiện cá nhân hoá nội dung, nhằm tạo ra những trải nghiệm thực sự có giá trị với từng khách hàng, đưa ra định hướng tốt hơn về cách thúc đẩy nhu cầu, doanh thu và phối hợp hiệu quả với bộ phận tiếp thị nội dung trong thời đại công nghiệp
65017|aTiếp thị|xChiến lược
6530 |aMarketing
6530 |aTiếp thị
6530 |aChiến lược
690 |aTiếng Pháp
691 |aTruyền thông doanh nghiệp
692 |aThiết kế và sản xuất sản phẩm truyền thông cơ bản
693 |aGiáo trình
7000 |aNgân Giang|edịch
852|a100|bTài liệu môn học|c516017|j(3): 000118688-90
890|a3|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Vị trí đầu mục Giá sách Ký hiệu PL/XG Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000118688 Tài liệu môn học MH TTDN 658.8 FRI Tài liệu Môn học 1
2 000118689 Tài liệu môn học MH TTDN 658.8 FRI Tài liệu Môn học 2 Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000118690 Tài liệu môn học MH TTDN 658.8 FRI Tài liệu Môn học 3 Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện

Không có liên kết tài liệu số nào