DDC 503.21
Nhan đề Từ điển khoa học và kĩ thuật / Hà Học Trạc chủ biên,...
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Từ điển bách khoa, 1999
Mô tả vật lý 483 tr. ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học kĩ thuật-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Khoa học tự nhiên-Từ điển
Từ khóa tự do Khoa học kĩ thuật
Từ khóa tự do Khoa học tự nhiên
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Hà, Học Trạc chủ biên
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt(1): 000119266
000 00000nam#a2200000ui#4500
00160352
0021
0042F5342EE-A290-45C1-A317-E2AAE3BB29F9
005202101111449
008081223s1999 vm| vie
0091 0
039|a20210111144929|btult|c20210111090943|danhpt|y20210107111909|zanhpt
0410 |avie
044 |avm
08204|a503.21|bTUD
24500|aTừ điển khoa học và kĩ thuật / |cHà Học Trạc chủ biên,...
260 |aHà Nội :|bNxb. Từ điển bách khoa,|c1999
300 |a483 tr. ; |c24cm.
65007|aKhoa học kĩ thuật|vTừ điển
65007|aKhoa học tự nhiên|vTừ điển
6530 |aKhoa học kĩ thuật
6530 |aKhoa học tự nhiên
6530 |aTừ điển
7000 |aHà, Học Trạc |echủ biên
852|a100|bTK_Tiếng Việt|j(1): 000119266
890|a1|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Vị trí đầu mục Giá sách Ký hiệu PL/XG Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000119266 TK_Tiếng Việt 503.21 TUD Sách 1

Không có liên kết tài liệu số nào