Ký hiệu xếp giá
| 428.02 MAT |
Tác giả CN
| Mai, Thanh Tùng |
Nhan đề
| Challenges and strategies in translating humour from English to Vietnamese = Những thách thức và hướng giải quyết trong quá trình dịch nội dung có yếu tố hài hước từ tiếng Anh sang tiếng Việt / Mai Thanh Tùng ; Lê Ngọc Ánh hướng dẫn. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2021 |
Mô tả vật lý
| 59 tr. ; 30 cm. |
Đề mục chủ đề
| English language-Translation |
Đề mục chủ đề
| Tiếng Anh-Dịch |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Kĩ năng dịch |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Tiếng Anh |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Yếu tố hài hước |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Tiếng Việt |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Ngọc Ánh |
Địa chỉ
| 100TK_Kho lưu tổng(1): 000121306 |
Địa chỉ
| 300NCKH_Khóa luận303001(1): 000121307 |
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 63430 |
---|
002 | 6 |
---|
004 | 5B49625A-ADD9-452F-B69D-86D7F6D8592C |
---|
005 | 202206021448 |
---|
008 | 210923s2021 vm eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456378835 |
---|
039 | |a20241130090042|bidtocn|c20220602144835|dsvtt|y20210923080657|zhuongnt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a428.02|bMAT |
---|
100 | 0 |aMai, Thanh Tùng |
---|
245 | 10|a Challenges and strategies in translating humour from English to Vietnamese = |bNhững thách thức và hướng giải quyết trong quá trình dịch nội dung có yếu tố hài hước từ tiếng Anh sang tiếng Việt / |cMai Thanh Tùng ; Lê Ngọc Ánh hướng dẫn. |
---|
260 | |aHà Nội :|bĐại học Hà Nội,|c2021 |
---|
300 | |a59 tr. ;|c30 cm. |
---|
650 | 14|aEnglish language|xTranslation |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xDịch |
---|
653 | 0 |aKĩ năng dịch |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aYếu tố hài hước |
---|
653 | 0 |aTiếng Việt |
---|
655 | |aKhóa luận|xKhoa tiếng Anh |
---|
700 | 0 |aLê, Ngọc Ánh|ehướng dẫn |
---|
852 | |a100|bTK_Kho lưu tổng|j(1): 000121306 |
---|
852 | |a300|bNCKH_Khóa luận|c303001|j(1): 000121307 |
---|
856 | 1|uhttp://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/an/000121306thumbimage.jpg |
---|
890 | |a2|b0|c1|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000121306
|
TK_Kho lưu tổng
|
|
428.02 MAT
|
Khoá luận
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
2
|
000121307
|
NCKH_Khóa luận
|
KL-AN
|
428.02 MAT
|
Khoá luận
|
2
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
|
|
|