Ký hiệu xếp giá
| 428.0071 NGL |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Khánh Linh |
Nhan đề
| Factors affecting the implementation of communicative language teaching for university students in Vietnam = Các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo đường hướng giao tiếp cho sinh viên Việt Nam / Dương Thị Phương Thảo ; Ngô Văn Giang hướng dẫn. |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2021 |
Mô tả vật lý
| 49 tr. ; 30 cm. |
Đề mục chủ đề
| English language -Communicative language teaching |
Đề mục chủ đề
| Tiếng Anh-Giao tiếp |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Tiếng Anh |
Thuật ngữ không kiểm soát
| Phương pháp giảng dạy |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thanh Hương |
Địa chỉ
| 100TK_Kho lưu tổng(1): 000121152 |
Địa chỉ
| 300NCKH_Khóa luận303001(1): 000121151 |
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
---|
001 | 63438 |
---|
002 | 6 |
---|
004 | CDDA38D5-A1F4-444A-95C9-7F1D7415F3DF |
---|
005 | 202111251453 |
---|
008 | 210923s2021 vm eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456393695 |
---|
039 | |a20241201142916|bidtocn|c20211125145248|dmaipt|y20210923094509|zhuongnt |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a428.0071|bNGL |
---|
100 | 0 |aNguyễn, Thị Khánh Linh |
---|
245 | 10|aFactors affecting the implementation of communicative language teaching for university students in Vietnam = |bCác yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo đường hướng giao tiếp cho sinh viên Việt Nam / |cDương Thị Phương Thảo ; Ngô Văn Giang hướng dẫn. |
---|
260 | |aHà Nội :|bĐại học Hà Nội,|c2021 |
---|
300 | |a49 tr. ;|c30 cm. |
---|
650 | 14|aEnglish language |xCommunicative language teaching |
---|
650 | 17|aTiếng Anh|xGiao tiếp |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aPhương pháp giảng dạy |
---|
655 | |aKhóa luận|xKhoa tiếng Anh |
---|
700 | 0 |aNguyễn, Thanh Hương|ehướng dẫn |
---|
852 | |a100|bTK_Kho lưu tổng|j(1): 000121152 |
---|
852 | |a300|bNCKH_Khóa luận|c303001|j(1): 000121151 |
---|
856 | 1|uhttp://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/an/000121151thumbimage.jpg |
---|
890 | |a2|b0|c1|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Vị trí |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
000121151
|
NCKH_Khóa luận
|
KL-AN
|
428.0071 NGL
|
Khoá luận
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
2
|
000121152
|
TK_Kho lưu tổng
|
|
428.0071 NGL
|
Khoá luận
|
2
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
|
|
|