DDC 495.61
Tác giả CN 天沼寧
Nhan đề 日本語音声学/ 天沼寧、大坪一夫、水谷修
Thông tin xuất bản 東京: くろしお出版, 1978
Mô tả vật lý 191p.; 21cm
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 音声
Từ khóa tự do Ngữ âm
Tác giả(bs) CN 水谷修
Tác giả(bs) CN 大坪一夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật(1): 000012325
000 00000cam a2200000 a 4500
0016624
0021
0046771
008040619s1978 ja| jpn
0091 0
020 |a4874240305
035##|a1083167784
039|a20040619000000|badmin|y20040619000000|zsvtt
04104|ajpn
044|aja
08204|a495.61|bAMA
090|a495.61|bAMA
1000 |a天沼寧
24510|a日本語音声学/|c天沼寧、大坪一夫、水谷修
260|a東京:|bくろしお出版,|c1978
300 |a191p.;|c21cm
653|aTiếng Nhật
653|a日本語
653|a音声
653|aNgữ âm
700|a水谷修
700|a大坪一夫
852|a100|bTK_Tiếng Nhật|j(1): 000012325
890|a1|b17
Dòng Mã vạch Kho lưu Giá/kệ Ký hiệu xếp giá Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 000012325 TK_Tiếng Nhật 495.61 AMA Sách 1 Hạn trả:04-03-2020

Không có liên kết tài liệu số nào

Comment