|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 7720 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 8208 |
---|
005 | 202106021604 |
---|
008 | 080526s1983 enk eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a0003706109 |
---|
035 | |a12451340 |
---|
035 | ##|a12451340 |
---|
039 | |a20241209001555|bidtocn|c20210602160410|danhpt|y20080526000000|zhaont |
---|
041 | 0 |aeng |
---|
044 | |aenk |
---|
082 | 04|a808.06665|bPRY |
---|
100 | 1 |aPryse, B. Elizabeth|q(Beatrice Elizabeth),|d1926- |
---|
245 | 14|aThe perfect secretary :|ba complete handbook for international secretaries working in English /|cB. Elizabeth Pryse. |
---|
260 | |aLondon :|bCollins,|c1983 |
---|
300 | |a192 p. :|bill. ;|c22 cm. |
---|
500 | |aBộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang. |
---|
650 | 10|aEnglish language|xText-books for foreign speakers. |
---|
650 | 10|aEnglish language|xBusiness English. |
---|
650 | 17|aGiáo trình|xTiếng Anh|xThương mại|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh |
---|
653 | 0 |aGiáo trình tiếng Anh |
---|
653 | 0 |aTiếng Anh thương mại |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Anh-AN|j(1): 000037763 |
---|
890 | |a1|b13|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000037763
|
TK_Tiếng Anh-AN
|
808.06665 PRY
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào