|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 8184 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 8678 |
---|
005 | 202012081533 |
---|
008 | 040616s1994 ja| eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a4893582607 |
---|
035 | |a1456417422 |
---|
035 | ##|a1083171782 |
---|
039 | |a20241129160527|bidtocn|c20201208153314|dmaipt|y20040616000000|zanhpt |
---|
041 | 0|ajpn |
---|
044 | |aja |
---|
082 | 04|a495.6824|bMAR |
---|
100 | 0 |a丸山, 敬介 |
---|
245 | 10|a教えるためのことばの整理 : |bVol 2 / |c丸山敬介 |
---|
260 | |a東京 :|b凡人社,|c1994 |
---|
300 | |a196 p.;|c26 cm. |
---|
440 | |a日本語教育演習シリーズ|n第一巻. |
---|
650 | 14|a日本語|x研究・指導 |
---|
650 | 17|aTiếng Nhật|xNgữ pháp|2TVĐHHN.|xGiáo trình |
---|
653 | 0 |aTiếng Nhật |
---|
653 | 0 |aSách giáo viên |
---|
653 | 0 |aNgữ pháp |
---|
653 | 0 |a文法 |
---|
653 | 0 |a言葉 |
---|
653 | 0 |a教師用 |
---|
653 | 0 |a日本語 |
---|
653 | 0 |aTừ ngữ |
---|
852 | |a100|bChờ thanh lý (Không phục vụ)|j(1): 000081653 |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Nhật-NB|j(1): 000007434 |
---|
890 | |a2|b6|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000007434
|
TK_Tiếng Nhật-NB
|
495.6824 MAR
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
2
|
000081653
|
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|
495.6824 MAR
|
Sách
|
2
|
|
Bản sao
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào