|
000
| 00000cdm a2200000 a 4500 |
---|
001 | 8216 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 8710 |
---|
005 | 202011041442 |
---|
008 | 040617s1985 ja| eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a4838603460|c17.67 |
---|
035 | |a1456380131 |
---|
035 | ##|a1083191955 |
---|
039 | |a20241130084101|bidtocn|c20201104144216|dmaipt|y20040617000000|zanhpt |
---|
041 | 0|ajpn |
---|
044 | |aja |
---|
082 | 04|a495.6|bKIN |
---|
100 | 0|a金田一春彦 |
---|
245 | 10|a外から見た日本語、内から見た日本語 /|c金田一春彦 代表者 |
---|
260 | |a東京 :|b武蔵野書院,|c1985 |
---|
300 | |a204 p. ; |c19 cm. |
---|
650 | 00|a日本語 |
---|
650 | 00|a日本語理論 |
---|
650 | 17|aTiếng Nhật|xNghiên cứu|2TVĐHHN.|xLý luận |
---|
653 | 0 |aTiếng Nhật |
---|
653 | 0 |aLý luận |
---|
653 | 0 |a日本語 |
---|
653 | 0 |a日本語理論 |
---|
852 | |a100|bChờ thanh lý (Không phục vụ)|j(1): 000007372 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000007372
|
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|
495.6 KIN
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào