|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 8729 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 9268 |
---|
005 | 202205310911 |
---|
008 | 040818s1999 ch| chi |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a7561907346 |
---|
035 | |a1456419108 |
---|
035 | ##|a1083193064 |
---|
039 | |a20241202110302|bidtocn|c20220531091152|dmaipt|y20040818000000|zhueltt |
---|
041 | 0 |achi |
---|
044 | |ach |
---|
082 | 04|a495.186|bZHO |
---|
100 | 0 |a周思源 |
---|
245 | 10|a中国社会概览. |n下册 /|c周思源. |
---|
250 | |a第一版. |
---|
260 | |a北京 :|b北京语言文化大学出版社,|c1999 |
---|
300 | |a177 页. ;|c27 cm. |
---|
490 | |a对外汉语本科系列教材-文化类(三年级). |
---|
650 | 17|aTiếng Trung Quốc|xBài đọc|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aTiếng Trung Quốc |
---|
653 | 0 |aXã hội Trung Quốc |
---|
653 | 0 |aBài đọc |
---|
653 | 0 |a教程 |
---|
653 | 0 |a中国 |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Trung-TQ|j(1): 000008882 |
---|
890 | |a1|b7|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000008882
|
TK_Tiếng Trung-TQ
|
495.186 ZHO
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào