|
000
| 00000cam a2200000 a 4500 |
---|
001 | 913 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 933 |
---|
008 | 031218s2000 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
035 | |a1456411635 |
---|
035 | ##|a1083198719 |
---|
039 | |a20241202150633|bidtocn|c20031218000000|dhueltt|y20031218000000|zsvtt |
---|
041 | 0 |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a895.9228|bDAL |
---|
090 | |a895.9228|bDAL |
---|
100 | 0 |aĐặng, Quang Long. |
---|
245 | 10|aMẹ và tổ quốc :|bHồi ký /|cĐặng Quang Long ; Đồng Kim Hải người ghi. |
---|
260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Tp. Hồ Chí Minh,|c2000. |
---|
300 | |a250 tr. ;|c19cm. |
---|
650 | 17|aVăn học Việt Nam|xHồi kí|2TVĐHHN. |
---|
653 | 0 |aVăn học Việt Nam. |
---|
653 | 0 |aHồi kí. |
---|
700 | 0 |aĐồng, Kim Hải|engười ghi. |
---|
852 | |a100|bTK_Tiếng Việt-VN|j(1): 000014312 |
---|
890 | |a1|b4|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
000014312
|
TK_Tiếng Việt-VN
|
895.9228 DAL
|
Sách
|
1
|
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào